Phóng sự truyền hình /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Thông tấn,
2003
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00757nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040028617 | ||
| 005 | ##20040625 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 070.4 |b BE-B |
| 100 | # | # | |a Besse, Brigtte |
| 245 | # | # | |a Phóng sự truyền hình / |c Brigtte Besse, Didier Desormeaux |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thông tấn, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 235 tr. ; |c 19 cm |
| 650 | # | # | |a Nghề làm báo phát thanh và truyền hình. |
| 650 | # | # | |a Phóng viên và phóng sự. |
| 700 | # | # | |a Desormeaux, Didier |
| 923 | # | # | |a 17/2004 |
| 992 | # | # | |a 23000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |