|
|
|
|
| LEADER |
00807nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU040028650 |
| 005 |
##20040803 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 354.3
|b HO-M
|
| 100 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|c Chủ tịch,
|d 1890-1969
|
| 245 |
# |
# |
|a Về tài nguyên đất đai và phát triển nông nghiệp, nông thôn /
|c Hồ Chí Minh
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 224 tr. ;
|c 19 cm
|
| 400 |
# |
# |
|a Nguyễn Ái Quốc,
|c Chủ tịch,
|d 1890-1969
|
| 400 |
# |
# |
|a Nguyễn Tất Thành,
|c Chủ tịch,
|d 1890-1969
|
| 923 |
# |
# |
|a 19/2004
|
| 992 |
# |
# |
|a 12500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|