Từ điển thuật ngữ toán - lý - hóa Anh - Việt = English - Vietnamese Mathematics, Physics and Chemistry dictionary /
Saved in:
| Other Authors: | , , , , |
|---|---|
| Format: | Book (Paper) |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H. :
Thanh niên,
2004
|
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00954nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040028669 | ||
| 005 | ##20040803 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 510.3 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển thuật ngữ toán - lý - hóa Anh - Việt = |b English - Vietnamese Mathematics, Physics and Chemistry dictionary / |c Phan Tuệ, ... [và những người khác] biên soạn |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thanh niên, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 1262 tr. ; |c 24 cm |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo :tr.1263 |
| 700 | # | # | |a Đỗ Hữu Vinh |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thế Uyên |
| 700 | # | # | |a Phan Tuệ |e biên soạn |
| 700 | # | # | |a Trịnh Hoàng Minh |
| 700 | # | # | |a Vũ Thọ Nhân |
| 923 | # | # | |a 24/2004 |
| 992 | # | # | |a 155.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |