Động vật chí Việt Nam = Fauna of Vietnam. t.XII, cá biển /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật,
2001
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00791nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029007 | ||
| 005 | ##20040913 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 591.9 |b NG-H |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Khắc Hường |
| 245 | # | # | |a Động vật chí Việt Nam = |b Fauna of Vietnam. |n t.XII, |p cá biển / |c Nguyễn Khắc Hường |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 324 tr. ; |c 27 cm |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo :tr.276 |
| 700 | # | # | |a Phạm Thị Dự |
| 923 | # | # | |a 21/2004 |
| 990 | # | # | |a t.XII |
| 992 | # | # | |a 63.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |