Từ điển viết tắt tin học - điện tử - viễn thông - Anh - Việt = English - Vietnamese abbreviation dictionary of informatics, electronics and telecommunication /
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | Sách giấy |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H. :
Khoa học Kỹ thuật,
2000
|
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00841nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029058 | ||
| 005 | ##20040914 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 004.03 |b PH-N |
| 100 | # | # | |a Phùng Quang Nhượng |
| 245 | # | # | |a Từ điển viết tắt tin học - điện tử - viễn thông - Anh - Việt = |b English - Vietnamese abbreviation dictionary of informatics, electronics and telecommunication / |c Phùng Quang Nhượng |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học Kỹ thuật, |c 2000 |
| 300 | # | # | |a 469 tr. ; |c 21 cm |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo :tr.469 |
| 923 | # | # | |a 21/2004 |
| 992 | # | # | |a 60.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |