Cẩm nang lập trình : Kỹ thuật lập trình C# và .NET Flatform :
محفوظ في:
| مؤلفون آخرون: | , , , , |
|---|---|
| التنسيق: | Sách giấy |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H. :
Thống kê,
2002
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00971nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029182 | ||
| 005 | ##20040921 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 005.133 |b Cam |
| 245 | # | # | |a Cẩm nang lập trình : |b Kỹ thuật lập trình C# và .NET Flatform : |b Lập trình chuyên nghiệp cùng các chuyên gia / |c Nguyễn Tiến, ... [và những người khác] |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 888 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm |
| 653 | # | # | |a C (Ngôn ngữ chương trình máy tính) |
| 653 | # | # | |a Microsoft.NET |
| 700 | # | # | |a Đặng Xuân Hường |
| 700 | # | # | |a Lê Tiến Sơn |
| 700 | # | # | |a Ngô Quốc Việt |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Tiến |
| 700 | # | # | |a Phạm Kỳ |
| 923 | # | # | |a 23/2004 |
| 992 | # | # | |a 132.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |