50 từ then chốt của xã hội học = Les 50 mots - Clés de la sociologie /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Thanh niên,
2003
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00813nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029263 | ||
| 005 | ##20040923 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 301 |b GO-J |
| 100 | # | # | |a Golfin, Jean |
| 245 | # | # | |a 50 từ then chốt của xã hội học = |b Les 50 mots - Clés de la sociologie / |c Jean Golfin; Hiền Phong dịch |
| 246 | # | # | |a Les 50 mots - Clés de la sociologie |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thanh niên, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 235 tr. ; |c 21 cm |
| 650 | # | # | |a Xã hội học |x Từ điển |x Tiếng Pháp. |
| 700 | # | # | |a Hiền Phong |e dịch |
| 923 | # | # | |a 23/2004 |
| 992 | # | # | |a 24.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |