Ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại /
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | |
| Format: | Sách giấy |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
Đà Nẵng :
nxb. Đà nẵng,
2003
|
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00686nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029331 | ||
| 005 | ##20040929 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.682 |b CH-K |
| 100 | # | # | |a Chevray, Keiko Uesawa |
| 245 | # | # | |a Ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại / |c Keiko Uesawa Chevray, Tomiko Luwahira |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng : |b nxb. Đà nẵng, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 280 tr. ; |c 21 cm |
| 700 | # | # | |a Luwahira, Tomiko |
| 923 | # | # | |a 30/2004 |
| 992 | # | # | |a 28.600 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |