Đồ gốm = Ceramics : Song ngữ Việt - Anh /
Tallennettuna:
| Muut tekijät: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H. :
Thế giới,
2004
|
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00642nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029677 | ||
| 005 | ##20041111 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 306.089 959 2 |b Dog |
| 245 | # | # | |a Đồ gốm = |b Ceramics : Song ngữ Việt - Anh / |c Hữu Ngọc chủ biên |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thế giới, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 92 tr. ; |c 18 cm |
| 700 | # | # | |a Hữu Ngọc |e chủ biên |
| 923 | # | # | |a 36/2004 |
| 992 | # | # | |a 9.500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |