Nguyên tắc thứ năm : Tư duy hệ thống. t.II /
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , |
| التنسيق: | Sách giấy |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
TP. Hồ Chí Minh :
Trẻ,
2004
|
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00774nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029756 | ||
| 005 | ##20041115 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 658.4 |b SE-P |
| 100 | # | # | |a Senge, Peter M. |
| 245 | # | # | |a Nguyên tắc thứ năm : |b Tư duy hệ thống. |n t.II / |c Peter M. Senge; Dũng Tiến, Thuý Nga biên dịch |
| 260 | # | # | |a TP. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 275 tr. ; |c 20 cm |
| 700 | # | # | |a Dũng Tiến |e biên dịch |
| 700 | # | # | |a Thuý Nga |e biên dịch |
| 923 | # | # | |a 36/2004 |
| 990 | # | # | |a t.II |
| 992 | # | # | |a 25.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |