Trẻ em và quan hệ gia đình /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Thế giới,
2004
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00675nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029757 | ||
| 005 | ##20041115 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 155.4 |b PO-M |
| 100 | # | # | |a Porot, Maurice |
| 245 | # | # | |a Trẻ em và quan hệ gia đình / |c Maurice Porot; Vũ Thị Chín dịch |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thế giới, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 205 tr. ; |c 21 cm |
| 700 | # | # | |a Vũ Thị Chín, |c Bác sĩ, |e dịch |
| 923 | # | # | |a 36/2004 |
| 992 | # | # | |a 23.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |