Từ điển Anh - Việt kinh tế đối ngoại = English - Vietnamese dictionary for foreign economic relations /
Đã lưu trong:
| 其他作者: | |
|---|---|
| 格式: | Sách giấy |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H. :
Thế giới,
2003
|
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00736nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040029891 | ||
| 005 | ##20041123 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 337 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển Anh - Việt kinh tế đối ngoại = |b English - Vietnamese dictionary for foreign economic relations / |c Trần Văn Chu chủ biên |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thế giới, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 323 tr. ; |c 16 cm |
| 700 | # | # | |a Trần Văn Chu, |c PGS.TS, |e chủ biên |
| 923 | # | # | |a 36/2004 |
| 992 | # | # | |a 33.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |