|
|
|
|
| LEADER |
00881nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU040029986 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Mai Văn Hai
|
| 245 |
# |
# |
|a Hệ thống thủy nông cơ sở:
|b Một thành tựu lớn đối với nông nghiệp, nông thôn, nông dân của Đảng và Nhà nước ta /
|c Mai Văn Hai
|
| 651 |
# |
# |
|a Đào Xá - An Bình - Nam Thanh - Hải Hưng
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống thủy nông
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|
| 773 |
# |
# |
|t Xã hội học
|g Số 2, 1996, tr 84 - 90
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CP
|
| 933 |
# |
# |
|a NL
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trần Văn Thống Nhất
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|