|
|
|
|
| LEADER |
00814nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU040030032 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Quốc Khánh, Nguyễn Tất Đắc
|
| 245 |
# |
# |
|a Định tuyến tối ưu cho mạng ATM/
|c Nguyễn Quốc Khánh, Nguyễn Tất Đắc
|
| 653 |
# |
# |
|a Định tuyến tối ưu
|
| 653 |
# |
# |
|a Máy tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng ATM
|
| 773 |
# |
# |
|t Tin học và điều khiển học
|g T.19Số 2, 2003, tr.173-179
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CT, TN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Yên
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|