Tiếng việt thực hành /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Giáo dục,
2004
|
| 版: | Tái bản lần thứ bảy |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00791nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040030202 | ||
| 005 | ##20041215 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 |b BU-T |
| 100 | # | # | |a Bùi Minh Toán |
| 245 | # | # | |a Tiếng việt thực hành / |c Bùi Minh Toán, Lê A, Đỗ Việt Hùng |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ bảy |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 275 tr. ; |c 20 cm |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ học |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 700 | # | # | |a Đỗ Việt Hùng |
| 700 | # | # | |a Lê A |
| 923 | # | # | |a 41/2004 |
| 992 | # | # | |a 14.400 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |