|
|
|
|
| LEADER |
01058nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU040030269 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Phạm Xuân Đại
|
| 245 |
# |
# |
|a Tình hình kinh tế xã hội của một xã trong "Chương trình phát triển kinh tế xã hội các xã đặc biệt khó khăn miền núi, vùng sâu, vùng xa" /
|c Phạm Xuân Đại
|
| 651 |
# |
# |
|a Hiền Lương, Đà Bắc, Hoà Bình
|
| 653 |
# |
# |
|a Chăm sóc sức khoẻ
|
| 653 |
# |
# |
|a Chuyển dịch kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân số
|
| 653 |
# |
# |
|a Miền núi
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 773 |
# |
# |
|t Xã hội học
|g Số 1, 2000, tr 66 - 71
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CP
|
| 933 |
# |
# |
|a NL
|
| 933 |
# |
# |
|a VN
|
| 933 |
# |
# |
|a XH
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trần Văn Thống Nhất
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|