|
|
|
|
| LEADER |
01088nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU040030296 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Pandolfi.Laurent
|
| 245 |
# |
# |
|a Sự chuyển thể của môi trường xây dựng tại các vùng ngoại ô Hà Nội: Ví dụ phường Giáp Bát /
|c Pandolfi.Laurent
|
| 651 |
# |
# |
|a Giáp Bát - Hà Nội
|
| 651 |
# |
# |
|a Giáp Bát, Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
| 651 |
# |
# |
|a Hà Nội
|
| 651 |
# |
# |
|a Phường Giáp Bát
|
| 653 |
# |
# |
|a Đô thị hoá
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế thị trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Xây dựng đô thị
|
| 773 |
# |
# |
|t Xã hội học
|g Số 2, 2000, tr 67 - 73
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a CP
|
| 933 |
# |
# |
|a NL
|
| 933 |
# |
# |
|a QT
|
| 933 |
# |
# |
|a XH
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trần Văn Thống Nhất
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|