Hà Nội thủ đô nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Quân đội Nhân dân,
2004
|
| Rhifyn: | In lần thứ hai |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00780nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040030348 | ||
| 005 | ##20041222 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 911.597 |b Han |
| 245 | # | # | |a Hà Nội thủ đô nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam / |c Trần Quốc Vượng chủ biên |
| 250 | # | # | |a In lần thứ hai |
| 260 | # | # | |a H. : |b Quân đội Nhân dân, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 490 tr. ; |c cm |
| 651 | # | # | |a Hà Nội |
| 651 | # | # | |a Việt Nam |
| 700 | # | # | |a Trần Quốc Vượng |e chủ biên |
| 923 | # | # | |a 41/2004 |
| 992 | # | # | |a 47.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |