Kinh nghiệm trồng và chăm sóc hoa kiểng /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
TP. HCM :
Nông nghiệp,
2005
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00788nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050000114 | ||
| 005 | ##20050929 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 635.9 |b LE-V |
| 100 | # | # | |a Lê Xuân Vinh |
| 245 | # | # | |a Kinh nghiệm trồng và chăm sóc hoa kiểng / |c Lê Xuân Vinh, Bùi Văn Mạnh, Phạm Tạo |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b Nông nghiệp, |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 135 tr. ; |c 21 cm |
| 653 | # | # | |a Cây cảnh |
| 653 | # | # | |a Kỹ thuật trồng trọt |
| 700 | # | # | |a Bùi Văn Mạnh |
| 700 | # | # | |a Phạm Tạo |
| 923 | # | # | |a 39/2005 |
| 992 | # | # | |a 17.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |