| LEADER | 00639nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050030906 | ||
| 005 | ##10/1/2001 | ||
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 082 | # | # | |a 342.597 |b Cac |
| 245 | # | # | |a Các luật pháp lệnh của Quốc hội Ủy ban thường vụ Quốc hội khoá X : |b ban hành các năm 2000-2002 |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Chính trị Quốc gia, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 909 tr.; |c 23 cm |
| 650 | # | # | |a Luật pháp |z Việt Nam. |
| 992 | # | # | |a 260000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |