|
|
|
|
| LEADER |
00814nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU050030923 |
| 005 |
##20050301 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 895.922 1
|b HO-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Hoài Thanh,
|d 1909-1982
|
| 245 |
# |
# |
|a Thi nhân Việt Nam :
|b 1932-1941 /
|c Hoài Thanh, Hoài Chân
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn học; Trung tâm Văn hoá Ngôn ngữ Đông Tây ,
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 428 tr. ;
|c 21 cm
|
| 650 |
# |
# |
|a Nhà thơ Việt Nam
|y Thế kỷ 20
|x Tiểu sử
|
| 650 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|y Thế kỷ 20
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoài Chân
|
| 923 |
# |
# |
|a 35/2004
|
| 992 |
# |
# |
|a 40.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|