Lifelines elememtary : Student's book = Tiếng anh giao tiếp : trình độ A /
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | |
| Formaat: | Sách giấy |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H. :
Giao thông Vận tải,
2003
|
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00766nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050030933 | ||
| 005 | ##20050302 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428 |b HU-T |
| 100 | # | # | |a Hutchinson, Tom |
| 245 | # | # | |a Lifelines elememtary : Student's book = |b Tiếng anh giao tiếp : trình độ A / |c Tom Hutchinson; Trần Bá Sơn biên dịch và chú giải |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giao thông Vận tải, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 138 tr. ; |c 27 cm |
| 700 | # | # | |a Trần Bá Sơn |e biên dịch và chú giải |
| 923 | # | # | |a 35/2004 |
| 992 | # | # | |a 14.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |