|
|
|
|
| LEADER |
01133nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU050030955 |
| 005 |
##20050302 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.959 7
|b LE-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Thông,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Địa lý kinh tế - xã hội Việt Nam /
|c Lê Thông, Nguyễn Văn Phú, Nguyễn Minh Tuệ.
|
| 246 |
# |
# |
|a Địa lí kinh tế - xã hội Việt Nam
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất, có bổ sung và cập nhật.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Sư phạm,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 592 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo chính :tr.587-589.
|
| 650 |
# |
# |
|a Địa lý kinh tế
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Địa lý nhân học
|v Giáo trình
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Điều kiện kinh tế
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Minh Tuệ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Phú.
|
| 923 |
# |
# |
|a 35/2004
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 85000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|