|
|
|
|
| LEADER |
00945nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU050048057 |
| 005 |
##20050629 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 039.959 22
|b VU-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Vũ Ngọc Khánh,
|c GS
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển học sinh sinh viên /
|c Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Thảo, Lê Hoàng Minh biên soạn
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá - Thông tin,
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 855 tr. ;
|c 24 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.855
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Hoàng Minh
|e biên soạn
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Minh Thảo
|e biên soạn
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Ngọc Khánh
|e biên soạn
|
| 923 |
# |
# |
|a 25/2005
|
| 992 |
# |
# |
|a 280.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|