Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ xx = Vietnam statistical data in the xx century. t.III /
Đã lưu trong:
| Údar Corparáideach: | |
|---|---|
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Thống kê,
2004
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00830nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050048143 | ||
| 005 | ##20050715 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 315.97 |b TON |
| 110 | # | # | |a Tổng cục Thống kê |
| 245 | # | # | |a Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ xx = |b Vietnam statistical data in the xx century. |n t.III / |c Tổng cục Thống kê |
| 246 | # | # | |a Vietnam statistical data in the xx century |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 1922 tr. ; |c 27 cm |
| 653 | # | # | |a Số liệu thống kê |
| 923 | # | # | |a 24/2005 |
| 990 | # | # | |a t.III |
| 992 | # | # | |a 490.100 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |