|
|
|
|
| LEADER |
01116nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU050048488 |
| 005 |
##20050922 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 004.03
|b Tud
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển tin học - điện tử - viễn thông Anh - Việt và Việt - Anh : Khoảng 80.000 thuật ngữ =
|b English - Vietnamese dictionary of infomatics, electronics and telecommunications : about 80.000 terms
|
| 246 |
# |
# |
|a English - Vietnamese dictionary of infomatics, electronics and telecommunications : about 80.000 terms
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Kỹ thuật,
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 1992 tr. ;
|c 24 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.1992
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin học
|
| 653 |
# |
# |
|a Viễn thông
|
| 710 |
# |
# |
|a Nxb. Khoa học Kỹ thuật
|b Ban từ điển
|
| 923 |
# |
# |
|a 39/2005
|
| 992 |
# |
# |
|a 340.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|