Từ điển Khazar : Tiểu thuyết - từ điển gồm 100.000 chữ /
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Sách giấy |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H. :
Văn hoá - Thông tin,
2004
|
| Σειρά: | Tiểu thuyết về Khazar
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00783nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050048565 | ||
| 005 | ##20050929 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 891.823 |b PA-M |
| 100 | # | # | |a Pavic, Milorad |
| 245 | # | # | |a Từ điển Khazar : |b Tiểu thuyết - từ điển gồm 100.000 chữ / |c Milorad Pavic |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá - Thông tin, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 520 tr. ; |c 21 cm |
| 490 | # | # | |a Tiểu thuyết về Khazar |
| 653 | # | # | |a Bí ẩn |
| 653 | # | # | |a Tiểu thuyết |
| 653 | # | # | |a Văn học Nga |
| 923 | # | # | |a 39/2005 |
| 992 | # | # | |a 60.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |