|
|
|
|
| LEADER |
01495nam a2200409 4500 |
| 001 |
DLU050048621 |
| 005 |
##20110909 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 344.02
|b Gia
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình luật an sinh xã hội /
|c Nguyễn Thị Kim Phụng, Phạm Công Trứ, Lưu Bình Nhưỡng, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tư pháp,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 395 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Khái quát về luật an sinh xã hội Việt Nam -- Chương 2. Bảo hiểm xã hội -- Chương 3. Bảo hiểm kinh tế -- Chương 4. Ưu đãi xã hội -- Chương 5. Chế độ bảo trợ xã hội -- Chương 6. Tranh chấp và giải quyết tranh chấp an sinh xã hội.
|
| 650 |
# |
# |
|a An sinh xã hội
|x Chính sách nhà nước
|z Việt Nam
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a An sinh xã hội
|x Luật và pháp chế
|z Việt Nam
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Ngân Bình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Thị Dung.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lưu Bình Nhưỡng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hữu Chí.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hiền Phương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Kim Phụng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Thu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Công Trứ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Thuý Lâm.
|
| 923 |
# |
# |
|a 39/2005
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 40000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|