Sổ tay chăn nuôi gà /
Shranjeno v:
| Drugi avtorji: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
Thanh hoá :
Nxb. Thanh hoá,
2005
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00699nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050048941 | ||
| 005 | ##20051018 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 636.5 |b Sot |
| 245 | # | # | |a Sổ tay chăn nuôi gà / |c Nguyễn Đặng Ngô chủ biên |
| 260 | # | # | |a Thanh hoá : |b Nxb. Thanh hoá, |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 183 tr. ; |c 19 cm |
| 653 | # | # | |a Chăn nuôi gia đình |
| 653 | # | # | |a Gà |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Đặng Ngô |e chủ biên |
| 923 | # | # | |a 46/2005 |
| 992 | # | # | |a 22.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |