Con số & sự kiện /
Đã lưu trong:
| 企業作者: | |
|---|---|
| 格式: | 雜誌 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.:
2005
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00731nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050048949 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 110 | # | # | |a Tổng cục thống kê |
| 245 | # | # | |a Con số & sự kiện / |c Tổng cục thống kê |
| 246 | # | # | |a Con số và sự kiện |
| 260 | # | # | |a H.: |c 2005 |
| 300 | # | # | |a tr.; |c 19cm |
| 653 | # | # | |a Luật thống kê |
| 653 | # | # | |a Môi trường |
| 653 | # | # | |a Phát triển bền vững |
| 653 | # | # | |a Số liệu thống kê |
| 653 | # | # | |a Tư liệu Địa phương |
| 653 | # | # | |a Thị trường |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Yên |
| 925 | # | # | |a A |
| 926 | # | # | |a G |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |