|
|
|
|
| LEADER |
00807nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU050049099 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Cát Hồ, Trần Thái Sơn
|
| 245 |
# |
# |
|a Về sai số của mô hình mờ/
|c Nguyễn Cát Hồ, Trần Thái Sơn
|
| 653 |
# |
# |
|a Biến ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Mô hình Cao - Kandel
|
| 653 |
# |
# |
|a Mô hình mờ
|
| 773 |
# |
# |
|t Tin học và điều khiển
|g T13Số 1, 1997, tr.66-72
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a TN, CN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Yên
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|