Tài nguyên và môi trường /
Bewaard in:
| Coauteur: | |
|---|---|
| Formaat: | Tijdschrift |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H.:
Bộ tài nguyên môi trường,
2004-
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00744nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050049236 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 110 | # | # | |a Bộ tài nguyên môi trường |
| 245 | # | # | |a Tài nguyên và môi trường / |c Bộ tài nguyên môi trường |
| 260 | # | # | |a H.: |b Bộ tài nguyên môi trường, |c 2004- |
| 300 | # | # | |a tr.; |c 27cm |
| 653 | # | # | |a Bảo vệ môi trường |
| 653 | # | # | |a GIS |
| 653 | # | # | |a Môi trường |
| 653 | # | # | |a Quản lý môi trường |
| 653 | # | # | |a Tài nguyên môi trường |
| 653 | # | # | |a Thông tin địa lý |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Yên |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |