Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ xx = Vietnam statistical data in the xx century. t.II /
में बचाया:
| निगमित लेखक: | |
|---|---|
| स्वरूप: | Sách giấy |
| भाषा: | Vietnamese |
| प्रकाशित: |
H. :
Thống kê,
2004
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00828nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050049287 | ||
| 005 | ##20051109 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 315.97 |b TON |
| 110 | # | # | |a Tổng cục Thống kê |
| 245 | # | # | |a Số liệu thống kê Việt Nam thế kỷ xx = |b Vietnam statistical data in the xx century. |n t.II / |c Tổng cục Thống kê |
| 246 | # | # | |a Vietnam statistical data in the xx century |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 1811 tr. ; |c 27 cm |
| 653 | # | # | |a Số liệu thống kê |
| 923 | # | # | |a 46/2005 |
| 990 | # | # | |a t.II |
| 992 | # | # | |a 468.700 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |