24 quy tắc học Kanji trong tiếng Nhật. t.I, quy tắc 1-12 /
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | Sách giấy |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
H. :
Trẻ,
2003
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00768nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050049302 | ||
| 005 | ##20051110 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.68 |b TR-T |
| 100 | # | # | |a Trần Việt Thanh |
| 245 | # | # | |a 24 quy tắc học Kanji trong tiếng Nhật. |n t.I, |p quy tắc 1-12 / |c Trần Việt Thanh, Nghiêm Đức Thiện |
| 260 | # | # | |a H. : |b Trẻ, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 338 tr. ; |c 19 cm |
| 650 | # | # | |a Tiếng Nhật |x Cách viết. |
| 700 | # | # | |a Nghiêm Đức Thiện |
| 923 | # | # | |a 46/2005 |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 992 | # | # | |a 30.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |