|
|
|
|
| LEADER |
00824nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU050049310 |
| 005 |
##20051110 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 394.269 597
|b Leh
|
| 245 |
# |
# |
|a Lễ hội Việt Nam /
|c Lê Trung Vũ, Lê Hồng Lý đồng chủ biên
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá - Thông tin,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 1200 tr. :
|b minh hoạ màu ;
|c 24 cm
|
| 650 |
# |
# |
|a Lễ hội
|z Việt Nam.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Hồng Lý
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Trung Vũ
|e chủ biên
|
| 923 |
# |
# |
|a 46/2005
|
| 992 |
# |
# |
|a 240.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|