Từ điển bách khoa Việt Nam. t.IV, T - Z /
সংরক্ষণ করুন:
| সংস্থা লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | Sách giấy |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H. :
Từ điển Bách khoa,
2005.
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00868nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU050049913 | ||
| 005 | ##20051221 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 039.959 22 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển bách khoa Việt Nam. |n t.IV, |p T - Z / |c Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn từ điển Bách khoa Việt Nam. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2005. |
| 300 | # | # | |a 1167 tr. ; |c 27 cm. |
| 650 | # | # | |a Bách khoa toàn thư |z Việt Nam. |
| 710 | # | # | |a Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn từ điển Bách khoa Việt Nam |
| 923 | # | # | |a 57/2005 |
| 990 | # | # | |a t.IV |
| 992 | # | # | |a 300000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |