|
|
|
|
| LEADER |
01369nam a2200481 4500 |
| 001 |
DLU060000088 |
| 005 |
##20060210 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 363.7
|b BO-G
|
| 110 |
# |
# |
|a Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 245 |
# |
# |
|a Khoa học môi trường /
|c Bộ Giáo dục và Đào tạo; Lê Văn Khoa chủ biên, ... [và những người khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 362 tr. ;
|c 27 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.353
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ sinh thái
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển bền vững
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên thiên nhiên
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Xuân Cơ
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Đức
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Văn Khoa
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Lưu Đức Hải
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Hoè
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Cư
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Cự
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Ngọc Hồ
|
| 700 |
# |
# |
|a Thân Đức Hiền
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Khắc Hiệp
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Thị Thanh
|
| 923 |
# |
# |
|a 61/2005
|
| 992 |
# |
# |
|a 41.500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|