Ka Zik - Ký ức bạn bè
Đã lưu trong:
| 格式: | Sách giấy |
|---|---|
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Đà Nẵng :
Nxb. Đà Nẵng,
1999
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00664nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060000404 | ||
| 005 | ##20060627 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 720.92 |b Kaz |
| 245 | # | # | |a Ka Zik - Ký ức bạn bè |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 108 tr. ; |c 19 cm |
| 600 | # | # | |a Kwiatkowsky, K., |d 1944 - 1997 |
| 653 | # | # | |a Hồi ức |
| 653 | # | # | |a Kiến trúc sư |
| 923 | # | # | |a 13/2006 |
| 992 | # | # | |a 15.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |