|
|
|
|
| LEADER |
01126nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU060000456 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Hải Hà
|
| 245 |
# |
# |
|a Cái hoang đường trong văn học Nga thế kỉ XIX /
|c Nguyễn Hải Hà
|
| 600 |
# |
# |
|a Đôxtôepxki,Ph.M,
|d 1821-1849
|
| 600 |
# |
# |
|a Dostoievski,Fiodor Mikhailovich,
|d 1821-1849
|
| 600 |
# |
# |
|a Gôgôn,N.V
|d 1809-1852
|
| 600 |
# |
# |
|a Gôgôn,Nhicôlai Vaxilevich,
|d 1809-1852
|
| 600 |
# |
# |
|a Pushkin,Aleksandr Sergeevich,
|d 1799-1837
|
| 600 |
# |
# |
|a Puskin,A.X,
|d 1799-1837
|
| 653 |
# |
# |
|a Cái hoang đường
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoang đường
|
| 653 |
# |
# |
|a Nga
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học cận đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học Nga
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu văn học
|g Số 6, 2006, tr.21-34
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a VH
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Cầm
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|