Giao tiếp bằng tiếng Anh trong những tình huống thông thường [Đĩa CD-ROM]
Gorde:
| Formatua: | CDa |
|---|---|
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Saila: | Tiếng Anh giao tiếp thực hành
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00719nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060000535 | ||
| 005 | ##20051018 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.3 |b Gia |
| 245 | # | # | |a Giao tiếp bằng tiếng Anh trong những tình huống thông thường [Đĩa CD-ROM] |
| 300 | # | # | |a 1 đĩa CD-ROM 4 3/4 in |
| 490 | # | # | |a Tiếng Anh giao tiếp thực hành |
| 653 | # | # | |a Đàm thoại |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 992 | # | # | |a 10.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Xuân Phương |
| 925 | # | # | |a CD |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a CD |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |