Kế toán sản xuất /
সংরক্ষণ করুন:
| অন্যান্য লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | Sách giấy |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H. :
Thống kê,
2003
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00733nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060050663 | ||
| 005 | ##20060118 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 657.867 |b Ket |
| 245 | # | # | |a Kế toán sản xuất / |c Đặng Thị Hoà chủ biên |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 199 tr. ; |c 21 cm |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Kế toán doanh nghiệp |
| 653 | # | # | |a Kế toán phân tích |
| 700 | # | # | |a Đặng Thị Hoà |e chủ biên |
| 923 | # | # | |a 59/2005 |
| 992 | # | # | |a 25.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |