|
|
|
|
| LEADER |
00953nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU060050964 |
| 005 |
##20060214 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.739 592 2
|b LE-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Huy Khoa.
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển Hàn - Việt /
|c Lê Huy Khoa.
|
| 246 |
# |
# |
|b Cuốn từ điển đầy đủ, cập nhật và thực tế nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Trẻ,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 727 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Hàn Quốc.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Hàn Quốc
|v Từ điển
|x Tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|v Từ điển
|x Tiếng Hàn Quốc.
|
| 923 |
# |
# |
|a 61/2005
|
| 992 |
# |
# |
|a 72000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|