|
|
|
|
| LEADER |
01372nam a2200445 4500 |
| 001 |
DLU060051149 |
| 005 |
##20060222 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 592.078
|b Huo
|
| 245 |
# |
# |
|a Hướng dẫn thực tập động vật không xương sống /
|c Đặng Ngọc Thanh chủ biên, ... [et al].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2001
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.213-214
|
| 653 |
# |
# |
|a Động vật không xương sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Ngọc Thanh,
|c GS.TSKH,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đoàn Cảnh,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Công Hiển,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Đình Thái,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Anh Diệp,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quý Tuấn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Lê,
|c GS.TSKH.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Quảng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Vịnh,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Vân Đình,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Quýnh,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Bình Quyền,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Văn Miên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Quang Học,
|c PGS.TSKH,
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 65/2005
|
| 992 |
# |
# |
|a 26.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|