Vật lý thống kê /
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | , |
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Đại học Quốc gia,
2004
|
| Izdanje: | In lần thứ ba |
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00960nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060051229 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20060223 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 530.13 |b NG-B |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Quang Báu |
| 245 | # | # | |a Vật lý thống kê / |c Nguyễn Quang Báu, Bùi Bằng Đoan, Nguyễn Văn Hùng |
| 250 | # | # | |a In lần thứ ba |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học Quốc gia, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 307 tr. ; |c 21 cm |
| 653 | # | # | |a Cơ học thống kê |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Toán lý |
| 653 | # | # | |a Trường lượng tử |
| 700 | # | # | |a Bùi Bằng Đoan |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Hùng |
| 923 | # | # | |a 65/2005 |
| 992 | # | # | |a 23.200 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |