Đại số tuyến tính /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Đại học Quốc gia,
2004
|
| Rhifyn: | In lần thứ 3 |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00871nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060051448 | ||
| 005 | ##20060309 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 512.5 |b NG-H |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Hữu Việt Hưng |
| 245 | # | # | |a Đại số tuyến tính / |c Nguyễn Hữu Việt Hưng |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 3 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học Quốc gia, |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 319 tr. ; |c 24 cm |
| 651 | # | # | |a Tài liệu tham khảo :tr.309-310 |
| 653 | # | # | |a Đại số tuyến tính |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Hệ phương trình tuyến tính |
| 653 | # | # | |a Không gian vectơ |
| 923 | # | # | |a 66/2005 |
| 992 | # | # | |a 32.200 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |