Tiếng Anh trong dịch vụ ăn uống. t.III /
Gorde:
| Beste egile batzuk: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Tp. HCM :
Tổng hợp,
2005
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00749nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060051497 | ||
| 005 | ##20060310 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428 |b Tie |
| 245 | # | # | |a Tiếng Anh trong dịch vụ ăn uống. |n t.III / |c Nguyễn Thành Yến biên dịch |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Tổng hợp, |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 113 tr. ; |c 18 cm |
| 653 | # | # | |a Dịch vụ công cộng |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thành Yến |e biên dịch |
| 923 | # | # | |a 66/2005 |
| 990 | # | # | |a t.III |
| 992 | # | # | |a 16.000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |