|
|
|
|
| LEADER |
01170nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU060051611 |
| 005 |
##20060314 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 511.3
|b HO-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Hopcroft, J.
|
| 245 |
# |
# |
|a Cơ sở lý thuyết tính toán /
|c J. Hopcroft, R. Motwani, J. Ullman; Trần Đức Quang biên dịch và chú giải
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 224 tr. ;
|c 24 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo chương I :tr.61
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo chương II :tr.116
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo chương III :tr.184
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo chương IV :tr.223
|
| 650 |
# |
# |
|a Độ phức tạp tính toán.
|
| 650 |
# |
# |
|a Lý thuyết máy.
|
| 650 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ hình thức.
|
| 700 |
# |
# |
|a Motwani, R.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Đức Quang
|e biên dịch và chú giải
|
| 700 |
# |
# |
|a Ullman, J.
|
| 923 |
# |
# |
|a 66/2005
|
| 992 |
# |
# |
|a 24.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|