Hoàn thiện các quy định của BLHS năm 1999 vè các tội làm, tàng trữ, vận chuyển, lưu hành tiền giả, ngân phiếu giả, công trái gỉ , séc giả và các giấy tờ có giá giả khác /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 論文 |
| 言語: | Vietnamese |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00933nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU060051823 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Cao Thị Oanh |
| 245 | # | # | |a Hoàn thiện các quy định của BLHS năm 1999 vè các tội làm, tàng trữ, vận chuyển, lưu hành tiền giả, ngân phiếu giả, công trái gỉ , séc giả và các giấy tờ có giá giả khác / |c Cao Thị Oanh |
| 653 | # | # | |a Lưu hành |
| 653 | # | # | |a Luật hình sự |
| 653 | # | # | |a Tàng trữ |
| 653 | # | # | |a Tiền giả |
| 773 | # | # | |t Toà án nhân dân |g Số 17, 2004, tr.15-17 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a CT, TN |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Yên |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |