|
|
|
|
| LEADER |
00766nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU060051893 |
| 005 |
##20060323 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 635
|b NG-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thái Hai,
|d 1931-
|
| 245 |
# |
# |
|a Ông Nguyễn Thái Hiến và ngành trồng rau Đà Lạt từ 1928 - 1958 /
|c Nguyễn Thái Hai
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 167 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 19 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Đà lạt (Lâm Đồng, Việt Nam)
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghề trồng rau
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2006
|
| 992 |
# |
# |
|a 18.000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|