|
|
|
|
| LEADER |
01325nam a2200421 4500 |
| 001 |
DLU060051972 |
| 005 |
##20060324 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 510
|b PH-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Phạm Thế Hiền
|
| 245 |
# |
# |
|a Hệ các đa thức trực giao và ứng dụng :
|b Luận văn thạc sĩ /
|c Phạm Thế Hiền; Nguyễn Văn Thu hướng dẫn
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà lạt :
|b Trường Đại học Đà lạt,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 68 tr. ;
|c 30 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.68
|
| 653 |
# |
# |
|a Đa thức Hermite
|
| 653 |
# |
# |
|a Đa thức Laguerre
|
| 653 |
# |
# |
|a Đa thức Legendre
|
| 653 |
# |
# |
|a Đa thức Tchebycheff
|
| 653 |
# |
# |
|a Đa thức trực giao
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ đa thức trực giao
|
| 653 |
# |
# |
|a Siêu nhóm đa thức
|
| 653 |
# |
# |
|a Siêu nhóm tích chập
|
| 653 |
# |
# |
|a Tập số
|
| 653 |
# |
# |
|a Xấp xỉ
|
| 653 |
# |
# |
|a Xấp xỉ bình phương tối thiểu
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Thu
|e hướng dẫn
|
| 915 |
# |
# |
|a Toán giải tích
|b 60.46.01
|c Thạc sĩ
|d Trường Đại học Đà lạt
|e Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|